morning-after pill
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc tránh thai khẩn cấp: "morning-after pill" là một loại thuốc uống chứa liều cao estrogen (hoặc progestin), được dùng trong vòng 24 đến 72 giờ sau khi quan hệ tình dục không an toàn. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự thụ tinh hoặc ngăn trứng đã thụ tinh làm tổ trong tử cung, từ đó có tác dụng tránh thai. Thường được sử dụng sau các trường hợp hiếp dâm hoặc loạn luân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She took the morning-after pill after the condom broke. (Cô ấy đã uống thuốc tránh thai khẩn cấp sau khi bao cao su bị rách.)
- The doctor prescribed a morning-after pill to prevent pregnancy. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc tránh thai khẩn cấp để ngăn ngừa mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take the morning-after pill": uống thuốc tránh thai khẩn cấp.
- She decided to take the morning-after pill within 24 hours for maximum effectiveness. (Cô ấy quyết định uống thuốc tránh thai khẩn cấp trong vòng 24 giờ để đạt hiệu quả tối đa.)
- "emergency contraception": biện pháp tránh thai khẩn cấp (thường dùng thay thế cho "morning-after pill").
- The morning-after pill is a form of emergency contraception. (Thuốc tránh thai khẩn cấp là một dạng của biện pháp tránh thai khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Emergency contraceptive pill (ECP): thuốc tránh thai khẩn cấp (từ đồng nghĩa).
- The emergency contraceptive pill is available without a prescription in many countries. (Thuốc tránh thai khẩn cấp có sẵn mà không cần đơn thuốc ở nhiều quốc gia.)
- Plan B: tên thương hiệu phổ biến của "morning-after pill".
- She bought Plan B at the pharmacy. (Cô ấy đã mua Plan B tại hiệu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency contraception: biện pháp tránh thai khẩn cấp (khái niệm rộng hơn).
- Post-coital contraception: tránh thai sau quan hệ (thuật ngữ y học).
Các cụm từ liên quan
- "to take the morning-after pill": uống thuốc tránh thai khẩn cấp.
- She took the morning-after pill as soon as possible. (Cô ấy uống thuốc tránh thai khẩn cấp càng sớm càng tốt.)
- "to prescribe the morning-after pill": kê đơn thuốc tránh thai khẩn cấp.
- The doctor prescribed the morning-after pill after the assault. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc tránh thai khẩn cấp sau vụ tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- "the morning after": sáng hôm sau (ám chỉ hậu quả của một sự kiện, nhưng không trực tiếp liên quan đến thuốc).
- She regretted her actions the morning after. (Cô ấy hối hận về hành động của mình vào sáng hôm sau.)